Card màn hình LEADTEK NVIDIA RTX PRO 4500 Blackwell 32G
-
Hãng sản xuất: Leadtek / NVIDIA
-
Dòng sản phẩm: NVIDIA RTX PRO Workstation
-
Model: NVIDIA RTX PRO 4500 Blackwell
-
Nhân đồ họa: NVIDIA GB203
-
Kiến trúc GPU: NVIDIA Blackwell
-
Nhân CUDA: 10,496
-
Nhân Tensor: 328 (Thế hệ thứ 5)
-
Nhân Ray Tracing: 82 (Thế hệ thứ 4)
-
Chuẩn giao tiếp: PCI Express 5.0 x16
-
Dung lượng bộ nhớ: 32GB GDDR7 (có hỗ trợ ECC)
-
Giao diện bộ nhớ: 256-bit
-
Băng thông bộ nhớ: 896 GB/s
-
Cổng kết nối: 4 x DisplayPort 2.1b
-
Màn hình hỗ trợ tối đa: 4
-
Mã hóa/Giải mã Video: 2 x NVENC (Gen 9), 2 x NVDEC (Gen 6)
-
Kích thước: 267 x 111 x 40 mm (4.4" x 10.5" L)
-
Khe cắm: Dual Slot, Full Height
-
Công suất tiêu thụ (TDP): 200W
-
Nguồn đề xuất: 550W
-
Đầu cấp nguồn: 1 x 16-pin (PCIe CEM5 / 12VHPWR)
I. Kiến trúc GPU & Sức mạnh Tính toán
-
Kiến trúc GPU: NVIDIA Blackwell – Thế hệ card màn hình máy trạm (Workstation) tân tiến.
-
Số nhân NVIDIA CUDA® Cores: 10.496 nhân.
-
Số nhân Tensor Cores: 328 nhân (Thế hệ thứ 5, hỗ trợ định dạng FP4, DLSS 4 và tối ưu đào tạo/suy luận mô hình AI/LLM).
-
Số nhân Ray Tracing (RT Cores): 82 nhân (Thế hệ thứ 4, tăng tốc Neural Rendering và RTX Mega Geometry cho các phối cảnh 3D siêu phức tạp).
-
Hiệu năng AI (AI TOPS): Đạt tới ~1.687 AI TOPS.
II. Dung lượng & Băng thông Bộ nhớ (VRAM)
-
Dung lượng VRAM: 32GB GDDR7.
-
Chuẩn hỗ trợ sửa lỗi: ECC (Error-Correcting Code) tự động phát hiện và sửa lỗi dữ liệu, đảm bảo máy tính làm việc ổn định 24/7.
-
Băng thông bộ nhớ: Up to 896 GB/s.
-
Giao tiếp bộ nhớ (Bus Width): 256-bit.
III. Cổng Kết nối & Khả năng Hiển thị
-
Giao tiếp Bus: PCI Express 5.0 x16 (Băng thông truyền tải gấp 2 lần so với chuẩn PCIe 4.0).
-
Cổng xuất hình: 4 x DisplayPort 2.1b.
-
Khả năng hiển thị tối đa:
-
Hỗ trợ tối đa 4 màn hình 4K @ 165Hz hoặc 2 màn hình 8K @ 100Hz đồng thời.
-
Độ phân giải đầu ra tối đa lên tới 8K / 16K.
-
-
Công nghệ đồng bộ nâng cao: Hỗ trợ NVIDIA RTX PRO Sync, NVIDIA Mosaic Technology, và kết nối 3-pin Mini DIN cho 3D Stereo.
IV. Mã hóa / Giải mã Video & Tính năng Chuyên nghiệp
-
Bộ mã hóa NVENC: 2x NVENC (Thế hệ thứ 9 - hỗ trợ AV1, HEVC/H.264 4:2:2 cho xuất video chuẩn điện ảnh).
-
Bộ giải mã NVDEC: 2x NVDEC (Thế hệ thứ 6 - tăng gấp đôi tốc độ giải mã video).
-
Hỗ trợ API Đồ họa & Tính toán: DirectX 12 Ultimate, OpenGL 4.6, Vulkan 1.3, CUDA 12.8, OpenCL 3.0.
-
Chứng nhận phần mềm ISV: Tương thích và chứng nhận tối ưu hóa bởi các hãng phần mềm đồ họa, kỹ thuật lớn (Autodesk, Adobe, Dassault Systèmes, Siemens...).
V. Thiết kế, Tản nhiệt & Nguồn điện
-
Kích thước / Chuẩn Form Factor: Dual Slot Full-Height (4.4” H x 10.5” L / ~111.8mm x 266.7mm).
-
Hệ thống tản nhiệt: Blower Active Fan (Quạt lồng sóc đẩy khí nóng trực tiếp ra ngoài đuôi case).
-
Mức tiêu thụ điện năng (TDP): Max 200W.
-
Đầu cấp nguồn: 1 x PCIe CEM5 16-pin (12V-2x6 / 12VHPWR).
-
Bộ nguồn đề xuất (PSU): Khuyến nghị từ 550W trở lên.
0 Bình luận
| Đặc điểm | Thông số chi tiết |
| Hãng sản xuất / Thương hiệu | LEADTEK / NVIDIA |
| Kiến trúc GPU | NVIDIA Blackwell |
| Số nhân CUDA (CUDA Cores) | 10,496 |
| Lõi Tensor (Tensor Cores) | 328 (Thế hệ thứ 5) |
| Lõi Ray Tracing (RT Cores) | 82 (Thế hệ thứ 4) |
| Dung lượng bộ nhớ (VRAM) | 32GB GDDR7 (Hỗ trợ ECC tự sửa lỗi) |
| Giao tiếp bộ nhớ / Băng thông | 256-bit / 896 GB/s |
| Chuẩn giao tiếp bus | PCIe 5.0 x16 |
| Cổng xuất hình (Outputs) | 4 x DisplayPort 2.1b |
| Khả năng xuất màn hình | Tối đa 4 màn hình 4K @165Hz hoặc 2 màn hình 8K @100Hz |
| Bộ mã hóa / Giải mã Video | 2x NVENC (Gen 9) | 2x NVDEC (Gen 6) | 1x AV1/JPEG |
| Công suất tiêu thụ (TDP) | 200W |
| Đầu cấp nguồn phụ | 1 x 16-pin (PCIe CEM5) |
| Nguồn khuyến nghị | 550W |
| Kiểu dáng & Tản nhiệt | Blower Active Fan (2-slot, Full Height) |
| Tính năng chuyên nghiệp | Chứng nhận ISV, NVIDIA RTX PRO Sync, 3D Stereo, DLSS 4.5 |
