Card màn hình LEADTEK NVIDIA RTX PRO 4000 Blackwell 24G SFF
-
Hãng sản xuất: LEADTEK / NVIDIA
-
Model: NVIDIA RTX PRO 4000 Blackwell SFF Edition
-
Nhân đồ họa: NVIDIA GB203 (Kiến trúc Blackwell)
-
Nhân CUDA: 8960
-
Nhân Tensor: 280 (Thế hệ thứ 5)
-
Nhân Ray Tracing: 70 (Thế hệ thứ 4)
-
Hiệu năng AI: 770 AI TOPS
-
Dung lượng bộ nhớ: 24GB GDDR7 (Hỗ trợ ECC tự sửa lỗi)
-
Giao diện bộ nhớ: 192-bit
-
Băng thông bộ nhớ: 432 GB/s
-
Chuẩn giao tiếp: PCI Express 5.0 x8
-
Cổng kết nối: 4 x mini-DisplayPort 2.1b
-
Hỗ trợ màn hình tối đa: 4 màn hình
-
Độ phân giải tối đa: 7680 x 4320
-
Công suất tiêu thụ tối đa (TDP): 70W
-
Đầu cấp nguồn: Không yêu cầu (Lấy điện trực tiếp từ khe PCIe)
-
Nguồn đề xuất: 250W - 300W
-
Kích thước / Kiểu dáng: 167 x 69 x 40 mm (SFF - Small Form Factor, 2 slot)
I. Kiến trúc & Sức mạnh Xử lý AI / Đồ họa (Architecture & Processing Core)
-
Kiến trúc GPU: NVIDIA Blackwell (Thế hệ GPU chuyên nghiệp dành cho Workstation & AI).
-
Số nhân CUDA: 8,960 nhân CUDA xử lý đồ họa, mô phỏng và tính toán song song.
-
Nhân Tensor (AI Cores): 280 nhân Tensor thế hệ thứ 5 (thế hệ mới hỗ trợ các định dạng FP4, FP8, FP16, TF32).
-
Nhân Ray Tracing (RT Cores): 70 nhân RT thế hệ thứ 4 (tăng tốc độ dựng hình ánh sáng, bóng đổ thời gian thực).
-
Hiệu năng AI (AI Performance): Lên đến 770 AI TOPS (Tăng cường tối đa cho việc phát triển mô hình AI/LLM, Deep Learning và Machine Learning).

II. Bộ nhớ VRAM & Băng thông (Memory & Bandwidth)
-
Dung lượng bộ nhớ: 24GB GDDR7 thế hệ mới.
-
Công nghệ tự sửa lỗi ECC (Error-Correcting Code): Có (đảm bảo tính chính xác tuyệt đối dữ liệu khi chạy tính toán dài ngày, tránh nguy cơ crash hệ thống).
-
Giao tiếp bộ nhớ (Memory Bus): 192-bit.
-
Băng thông bộ nhớ (Memory Bandwidth): 432 GB/s (Load tệp 3D quy mô lớn và dữ liệu mượt mà, loại bỏ nghẽn cổ chai).
III. Thiết kế Form Factor & Tản nhiệt (Design & Thermal)
-
Kiểu dáng (Form Factor): SFF (Small Form Factor) / Low-Profile (Thiết kế mỏng nhẹ, tối ưu cho các thùng máy workstation kích thước nhỏ gọn).
-
Kích thước Card: Dual-Slot (Chiều cao 2.7 inch x Chiều dài 6.6 inch ~ khoảng 167 mm x 69 mm x 40 mm).
-
Khung gá (Bracket): Đi kèm cả hai chuẩn khung ATX Bracket (tiêu chuẩn) và Low Profile Bracket (thấp).
-
Hệ thống tản nhiệt: Quạt lồng sóc (Blower Active Fan) tối ưu đẩy hơi nóng ra khỏi thùng máy chuyên dụng.
IV. Điện năng & Chuẩn Kết nối (Power & Connectivity)
-
Chuẩn giao tiếp PCIe: PCI Express 5.0 x8 (băng thông truyền dữ liệu cực nhanh với bo mạch chủ đời mới).
-
Mức tiêu thụ điện (Max Power Consumption): Chỉ 70W (Cực kỳ tiết kiệm điện năng và tối ưu nhiệt độ).
-
Đầu cấp nguồn: Không cần nguồn phụ (Lấy điện trực tiếp từ khe cắm PCIe trên bo mạch chủ).
-
Cổng xuất hình (Display Connectors): 4 x Mini-DisplayPort 2.1b (Hỗ trợ kèm dây chuyển đổi Mini-DP sang DisplayPort tiêu chuẩn).
-
Khả năng hiển thị màn hình: Khả năng xuất tối đa 4 màn hình 4K (3840x2160 @ 165Hz) hoặc 2 màn hình 8K (7680x4320 @ 100Hz) cùng lúc.
V. Công nghệ Đồ họa & Phần mềm Chuyên dụng (Features & Ecosystem)
-
Mã hóa/Giải mã Video: 2x NVENC (Thế hệ 9) + 2x NVDEC (Thế hệ 6) – Hỗ trợ chuẩn AV1, H.264/HEVC 4:2:2 chuyên dụng cho xử lý video 4K/8K.
-
Hỗ trợ Tính năng AI Đồ họa: DLSS 4 (Multi-frame generation), Ray Reconstruction.
-
Chứng nhận ISV (Independent Software Vendor): Đạt chứng nhận tương thích và ổn định tuyệt đối trên các phần mềm đồ họa hàng đầu: Autodesk (AutoCAD, Revit, Maya), SolidWorks, Adobe Premiere/After Effects, DaVinci Resolve, ANSYS, Siemens PLM, Unreal Engine, Blender...
-
Driver Doanh nghiệp: Hỗ trợ NVIDIA RTX Enterprise Driver đảm bảo vận hành liên tục 24/7 bền bỉ.
0 Bình luận
| Đặc điểm | Thông số chi tiết |
| Thương hiệu / Model | Leadtek / NVIDIA RTX PRO 4000 Blackwell SFF Edition |
| Kiến trúc GPU | NVIDIA Blackwell |
| Số nhân CUDA | 8,960 Cores |
| Số nhân Tensor / RT | 280 Tensor Cores (Thế hệ 5) / 70 RT Cores (Thế hệ 4) |
| Hiệu năng AI | Up to 770 AI TOPS (FP4) |
| Bộ nhớ VRAM | 24GB GDDR7 (Hỗ trợ sửa lỗi ECC) |
| Băng thông / Giao tiếp bộ nhớ | 432 GB/s / 192-bit |
| Chuẩn giao tiếp PCIe | PCIe 5.0 x8 |
| Cổng xuất hình | 4 × Mini DisplayPort 2.1b |
| Độ phân giải tối đa | 7680 × 4320 @ 100Hz (Hỗ trợ tối đa 4 màn hình) |
| Bộ mã hóa / Giải mã video | 2 × NVENC (Thế hệ 9) / 2 × NVDEC (Thế hệ 6) |
| Công suất tiêu thụ (TDP) | 70W (Không cần đầu cấp nguồn phụ) |
| Nguồn khuyến nghị | Từ 250W - 300W |
| Kích thước / Thiết kế | SFF (Small Form Factor) Low-Profile, 2-slot |
| Tản nhiệt | Quạt lồng sóc (Blower Fan) |
