Card màn hình LEADTEK NVIDIA RTX PRO 2000 Blackwell 16GB
-
Hãng sản xuất: LEADTEK / NVIDIA
-
Model: RTX PRO 2000 Blackwell
-
Kiến trúc GPU: NVIDIA Blackwell Architecture
-
Nhân CUDA: 4352
-
Nhân Tensor: 136 (Thế hệ 5)
-
Nhân Ray Tracing: 34 (Thế hệ 4)
-
Hiệu suất AI: 545 AI TOPS
-
Dung lượng bộ nhớ: 16GB GDDR7 (Hỗ trợ ECC tự sửa lỗi)
-
Giao diện bộ nhớ: 128-bit
-
Băng thông bộ nhớ: 288 GB/s
-
Chuẩn giao tiếp: PCI Express 5.0 x8
-
Cổng kết nối: 4 x Mini DisplayPort 2.1b
-
Hỗ trợ màn hình tối đa: 4
-
Công suất tiêu thụ tối đa (TDP): 70W
-
Nguồn khuyến nghị: 450W
-
Đầu cắm nguồn phụ: Không yêu cầu (Lấy điện trực tiếp từ khe PCIe)
-
Kiểu tản nhiệt: Blower Active Fan
-
Kích thước / Form Factor: Low Profile (HHHL Dual Slot), 2.7" H x 6.6" L
I. Sức mạnh Phần cứng & Bộ nhớ Thế hệ Mới
-
Kiến trúc GPU: NVIDIA Blackwell thế hệ mới, tối ưu hóa tối đa cho tính toán AI, đồ họa kỹ thuật và mô phỏng chuyên nghiệp.
-
Số nhân xử lý:
-
4.352 nhân CUDA: Tăng tốc tính toán song song, xử lý dữ liệu đồ họa và mô phỏng khối lượng lớn.
-
136 nhân Tensor Cores (Thế hệ 5): Hỗ trợ tính toán FP4/FP8/INT8, đạt tới 545 AI TOPS (hoặc 427.6 TFLOPS) giúp chạy mượt mà các mô hình Generative AI, LLM local.
-
34 nhân Ray Tracing Cores (Thế hệ 4): Xử lý giao cắt tia sáng siêu tốc, hỗ trợ công nghệ RTX Mega Geometry dựng hình thời gian thực.
-
-
Bộ nhớ VRAM 16GB GDDR7:
-
Sử dụng chuẩn bộ nhớ siêu tốc GDDR7 với dung lượng 16GB.
-
Băng thông bộ nhớ: 288 GB/s với giao diện bus 128-bit.
-
Công nghệ sửa lỗi ECC (Error-Correcting Code): Đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu, chống gián đoạn/crash phần mềm khi vận hành các dự án phức tạp kéo dài.
-
II. Thiết kế & Chuẩn Kết nối
-
Kiểu dáng (Form Factor): HHHL (Half-Height, Half-Length / Low-Profile) nhỏ gọn.
-
Kích thước: 2.7” (H) x 6.6” (L) (~68.5 x 167.6 mm), chiếm dụng Dual Slot (2 khe PCIe).
-
Hệ thống tản nhiệt: Quạt lồng sóc Blower Active Fan giúp đẩy khí nóng trực tiếp ra ngoài thùng máy, hoạt động bền bỉ và êm ái trong môi trường Workstation / Server.
-
Chuẩn giao tiếp PCIe: PCI Express 5.0 x16 (chạy ở băng thông tối ưu x8), gấp đôi tốc độ truyền dữ liệu so với chuẩn PCIe 4.0.
III. Công nghệ Đồ họa & Tính năng Nổi bật
-
Hỗ trợ AI & Render: Hỗ trợ DLSS 4 (Multi Frame Generation), Neural Shaders và phần cứng mã hóa NVENC (Thế hệ 9) / NVDEC (Thế hệ 6) tối ưu xử lý video đa luồng.
-
Tối ưu hóa doanh nghiệp (ISV Certified): Tích hợp trình điều khiển NVIDIA RTX Enterprise Driver, đạt chứng nhận tương thích và ổn định tuyệt đối với các ứng dụng công nghiệp: AutoCAD, SolidWorks, Revit, Maya, Blender, Adobe Premiere Pro, DaVinci Resolve.
-
Thư viện đồ họa & tính toán: DirectX 12 Ultimate, OpenGL 4.6, Vulkan 1.4, CUDA 12.8, OpenCL 3.0, TensorRT, PyTorch, DirectML.
IV. Nguồn điện & Cổng Kết nối
-
Mức tiêu thụ điện tối đa (TDP): Chỉ 70W.
-
Đầu cấp nguồn phụ: Không cần (Zero Power Connector) – Lấy điện trực tiếp từ khe cắm PCIe trên bo mạch chủ.
-
Nguồn đề xuất (PSU): Từ 450W trở lên.
-
Cổng xuất hình:
-
4 x mini DisplayPort 2.1b (mDP 2.1b).
-
Hỗ trợ xuất tối đa 4 màn hình 4K @ 165Hz hoặc 2 màn hình 8K @ 100Hz đồng thời.
-
-
Phụ kiện đi kèm: Pát sắt chuẩn ATX I/O Bracket, đầu chuyển mini DisplayPort to DisplayPort adapter.
0 Bình luận
| Đặc điểm | Thông số chi tiết |
| Thương hiệu / Model | LEADTEK / NVIDIA RTX PRO 2000 Blackwell 16GB |
| Phân khúc | Workstation / Đồ họa chuyên nghiệp & AI |
| Kiến trúc GPU | NVIDIA Blackwell (GB206) |
| Số nhân CUDA | 4,352 cores |
| Nhân Tensor (AI) | 136 Tensor Cores (Thế hệ thứ 5, hỗ trợ FP4, AI TOPS đạt 545) |
| Nhân Ray Tracing | 34 RT Cores (Thế hệ thứ 4) |
| Dung lượng VRAM | 16GB GDDR7 (Hỗ trợ tự sửa lỗi ECC) |
| Giao diện bộ nhớ | 128-bit |
| Băng thông bộ nhớ | 288 GB/s |
| Chuẩn kết nối Bus | PCI Express 5.0 x16 (chạy băng thông x8) |
| Cổng xuất hình | 4 x mini DisplayPort 2.1b (Hỗ trợ tối đa 4 màn hình 4K/8K) |
| Mức tiêu thụ điện (TDP) | 70W (Không cần cổng cấp nguồn phụ) |
| Nguồn khuyến nghị | 450W trở lên |
| Kích thước / Form Factor | HHHL Dual Slot (167 x 69 mm, nhỏ gọn vừa các thùng máy Workstation) |
| Tính năng & API | DirectX 12 Ultimate, OpenGL 4.6, Vulkan 1.4, CUDA 12.8, Chứng nhận phần mềm ISV |
