Card màn hình LEADTEK NVIDIA RTX A400 4G
-
Hãng sản xuất: Leadtek
-
Model: NVIDIA RTX A400 4GB
-
Kiến trúc GPU: Ampere
-
Nhân CUDA: 768
-
Nhân Tensor: 24
-
Nhân Ray Tracing: 6
-
Hiệu năng AI (FP16/BF16): Up to 38.3 TFLOPS
-
Hiệu năng Single Precision (FP32): Up to 2.7 TFLOPS
-
Dung lượng bộ nhớ: 4GB GDDR6
-
Tốc độ bộ nhớ: 12 Gbps
-
Giao diện bộ nhớ: 64-bit
-
Băng thông bộ nhớ: Up to 96 GB/s
-
Chuẩn giao tiếp: PCI Express 4.0 x8 (kích thước x16)
-
Cổng kết nối: 4 x Mini DisplayPort 1.4a
-
Hỗ trợ màn hình tối đa: 4 màn hình 4K @ 120Hz hoặc 4 màn hình 5K @ 60Hz
-
Độ phân giải tối đa: 7680 x 4320 @ 60Hz
-
Mức tiêu thụ điện năng (TDP): 50W (Không cần nguồn phụ)
-
Thiết kế Kích thước: Low-Profile Single Slot (Thích hợp cho cả thùng máy nhỏ ITX)
I. Kiến trúc GPU & Hiệu năng Xử lý (GPU Core & Performance)
-
Kiến trúc GPU: NVIDIA Ampere.
-
Số nhân CUDA: 768 nhân.
-
Số nhân Tensor (AI): 24 nhân (Tensor Cores thế hệ thứ 3).
-
Số nhân RT (Ray Tracing): 6 nhân (RT Cores thế hệ thứ 2).
-
Hiệu suất tính toán đơn (FP32): 2.7 TFLOPS.
-
Hiệu suất Ray Tracing (RT Core): 5.3 TFLOPS.
-
Hiệu suất AI (Tensor Core): 21.7 TFLOPS.
II. Bộ nhớ & Băng thông (Memory System)
-
Dung lượng VRAM: 4GB GDDR6.
-
Giao diện bộ nhớ (Bus width): 64-bit.
-
Băng thông bộ nhớ: 96 GB/s.
-
Chuẩn giao tiếp Bus: PCI Express 4.0 x8.
III. Thiết kế, Tản nhiệt & Kích thước (Design & Form Factor)
-
Kiểu dáng (Form Factor): Low-Profile / Single-Slot (phù hợp tối đa cho các thùng máy trạm SFF, máy tính siêu nhỏ gọn).
-
Kích thước vật lý: 2.7” H x 6.4” L (xấp xỉ 68.6 mm x 162.5 mm).
-
Giải pháp tản nhiệt: Quạt tản nhiệt lồng sóc (Blower fan) chủ động, tối ưu luồng khí trong không gian hẹp.
-
Trọng lượng: ~140g (bát Low-Profile) / ~146g (bát ATX tiêu chuẩn).
IV. Nguồn điện & Cổng Kết nối (Power & Display Connectivity)
-
Mức tiêu thụ điện tối đa (TDP): 50W (Cực kỳ tiết kiệm điện).
-
Đầu cấp nguồn phụ: Không yêu cầu (cấp điện trực tiếp qua khe PCIe).
-
Nguồn đề xuất (PSU): Từ 300W trở lên.
-
Cổng xuất hình: 4 x Mini-DisplayPort 1.4a.
-
Số màn hình tối đa: Hỗ trợ xuất tối đa 4 màn hình cùng lúc (Độ phân giải tối đa 4x 4096x2160 @ 120Hz hoặc 4x 5120x2880 @ 60Hz).
V. Mã hóa Video & Tính năng Phần mềm (Video Engine & Software)
-
Bộ mã hóa/giải mã (NVENC/NVDEC): 1x NVENC (hỗ trợ mã hóa H.264/H.265), 1x NVDEC (hỗ trợ giải mã bao gồm cả AV1 Decode).
-
Hỗ trợ APIs Đồ họa: DirectX 12 Ultimate, Vulkan 1.3, OpenGL 4.6, Shader Model 6.6.
-
Hỗ trợ APIs Tính toán: CUDA 11.6+, OpenCL 3.0, DirectCompute.
-
Phần mềm quản lý: NVIDIA RTX Desktop Manager, NVIDIA Canvas, NVIDIA Broadcast.
-
Ứng dụng tối ưu: Phù hợp cho thiết kế CAD (AutoCAD, SolidWorks cơ bản), biên tập 2D/3D nhẹ (Adobe Photoshop, Illustrator, Premiere Pro), hệ thống nhiều màn hình tài chính/chứng khoán và các tác vụ AI Inference cơ bản ở rìa (Edge AI).
0 Bình luận
| Đặc điểm | Thông số chi tiết |
| Nhân đồ họa / Kiến trúc | NVIDIA® RTX™ A400 / NVIDIA Ampere |
| Số nhân CUDA | 768 nhân |
| Số nhân Ray Tracing (RT) | 6 nhân (Thế hệ thứ 2) |
| Số nhân Tensor (AI) | 24 nhân (Thế hệ thứ 3) |
| Bộ nhớ (VRAM) | 4GB GDDR6 |
| Băng thông / Giao tiếp bộ nhớ | 96 GB/s / 64-bit |
| Chuẩn khe cắm (Bus) | PCI Express 4.0 x8 |
| Cổng xuất hình | 4 x Mini DisplayPort 1.4a |
| Số màn hình hỗ trợ tối đa | 4 màn hình (Lên đến 4x 4K @120Hz / 4x 5K @60Hz) |
| Công suất tiêu thụ (TDP) | 50W (Không cần đầu cấp nguồn phụ) |
| Thiết kế / Kích thước | Low-Profile, Single-Slot (Lắp tốt cho case SFF/đồng bộ) |
| Hệ thống tản nhiệt | Tản nhiệt khí chủ động (1 quạt) |
| Tính năng & Mã hóa hỗ trợ | Ray Tracing, AI Acceleration, NVENC/NVDEC, AV1 Decode |
