Card màn hình LEADTEK NVIDIA RTX A1000 8G
-
Hãng sản xuất: LEADTEK / NVIDIA
-
Kiến trúc GPU: NVIDIA Ampere
-
Nhân CUDA: 2304
-
Nhân Tensor (Thế hệ thứ 3): 72
-
Nhân RT (Thế hệ thứ 2): 18
-
Hiệu suất tính toán FP32: 6.7 TFLOPS
-
Dung lượng bộ nhớ: 8GB GDDR6
-
Giao diện bộ nhớ: 128-bit
-
Băng thông bộ nhớ: 192 GB/s
-
Chuẩn giao tiếp: PCI Express 4.0 x8
-
Cổng kết nối xuất hình: 4 x Mini DisplayPort 1.4a
-
Hỗ trợ màn hình tối đa: 4 màn hình (lên đến 5K @ 60Hz hoặc 2x 8K @ 30Hz)
-
Bộ mã hóa/giải mã (Encode/Decode): 1x NVENC, 2x NVDEC (Hỗ trợ giải mã AV1)
-
Công suất tiêu thụ điện (TDP): 50W
-
Đầu cấp nguồn phụ: Không yêu cầu (Lấy điện trực tiếp từ khe PCIe)
-
Kiểu dáng (Form Factor): Low-Profile Single Slot (Thích hợp cho cả máy trạm nhỏ gọn SFF)
-
Hệ thống tản nhiệt: Quạt lồng sóc (Active Cooling)
-
Hỗ trợ API: DirectX 12, OpenGL 4.6, Vulkan 1.3, CUDA 11.6, OpenCL 3.0

I. Sức mạnh Phần cứng & Bộ nhớ Thế hệ Mới
-
Kiến trúc GPU: NVIDIA Ampere (Tiến trình 8nm).
-
Số nhân xử lý: 2.304 nhân CUDA, 72 nhân Tensor (thế hệ 3) và 18 nhân RT (thế hệ 2).
-
Bộ nhớ VRAM: 8GB GDDR6 với giao tiếp 128-bit.
-
Băng thông bộ nhớ: 192 GB/s, đáp ứng mượt mà các tệp vẽ CAD, dựng phim 4K, mô hình 3D và thuật toán AI cơ bản.
-
Hiệu năng xử lý: Đạt 6.74 TFLOPS (FP32), 13.2 TFLOPS (RT Core) và 53.8 TFLOPS (Tensor FP16).
II. Thiết kế & Hệ thống Tản nhiệt
-
Kiểu dáng (Form Factor): Single-slot Low-Profile (Mỏng nhẹ 1 khe cắm, kích thước khoảng 163 x 69 mm).
-
Tính tương thích: Đi kèm ca-pô/bracket chuẩn ATX và Low-Profile, dễ dàng lắp đặt cho các dòng máy trạm đồng bộ SFF (Small Form Factor) lẫn case ATX tiêu chuẩn.
-
Hệ thống tản nhiệt: Active Cooling (Quạt lồng sóc chuyên dụng) giúp vận hành bền bỉ 24/7.
III. Công nghệ Đồ họa & Tính năng Chuyên dụng (Workstation)
-
Hỗ trợ Ray Tracing & AI: Tích hợp RT Cores và Tensor Cores giúp tăng tốc độ render 3D (V-Ray, Arnold, Blender) và xử lý AI.
-
Mã hóa Video Hardware: Hỗ trợ 1x NVENC (thế hệ 7) và 2x NVDEC (thế hệ 5, hỗ trợ giải mã chuẩn AV1) tối ưu dựng video.
-
Chứng nhận phần mềm ISV: Đã qua kiểm định tương thích chuẩn xác với các phần mềm đồ họa chuyên nghiệp (AutoCAD, SolidWorks, Revit, Adobe Premiere, Maya...).
IV. Nguồn điện & Cổng Kết nối
-
Mức tiêu thụ điện (TDP): Cực kỳ tiết kiệm chỉ khoảng 50W.
-
Đầu cấp nguồn: Không yêu cầu nguồn phụ (nhận nguồn trực tiếp qua khe PCIe).
-
Nguồn đề xuất (PSU): Từ 250W - 300W trở lên.
-
Giao tiếp Bus: PCIe 4.0 x8.
-
Cổng xuất hình: 4 x mini-DisplayPort 1.4a (hỗ trợ xuất tối đa 4 màn hình 4K/5K hoặc 2 màn hình 8K).
0 Bình luận
| Đặc điểm | Thông số chi tiết |
| Kiến trúc GPU | NVIDIA Ampere |
| Nhân CUDA | 2,304 Cores |
| Nhân Tensor (Gen 3) | 72 Cores |
| Nhân RT (Gen 2) | 18 Cores |
| Dung lượng VRAM | 8GB GDDR6 |
| Giao tiếp bộ nhớ | 128-bit |
| Băng thông bộ nhớ | 192 GB/s |
| Chuẩn giao tiếp Bus | PCIe 4.0 x8 |
| Cổng xuất hình | 4 x mini-DisplayPort 1.4a |
| Số màn hình hỗ trợ | Tối đa 4 màn hình (Lên tới 4K @ 120Hz / 8K @ 60Hz) |
| Công suất tiêu thụ (TDP) | 50W (Không cần nguồn phụ) |
| Chuẩn kích thước (Form Factor) | Low-Profile, Single-Slot (Tích hợp tản nhiệt khí chủ động) |
| Mã hóa / Giải mã video | NVENC thế hệ 7 / NVDEC thế hệ 5 (Hỗ trợ giải mã AV1) |
| API hỗ trợ | DirectX 12 Ultimate, OpenGL 4.6, Vulkan 1.4, CUDA 11.6+ |